lập quần
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Cây lập quần: Thuật ngữ chỉ loài thực vật đóng vai trò chủ đạo, tạo nên cấu trúc và đặc điểm chính của một quần xã thực vật. Cây lập quần thường là loài chiếm ưu thế, ảnh hưởng lớn đến môi trường sống của các loài khác trong hệ sinh thái.
Ví dụ sử dụng
- (Trong rừng nhiệt đới, các cây gỗ lớn thường đóng vai trò chủ đạo, quyết định cấu trúc tầng tán và điều kiện ánh sáng cho các loài khác.)
- (Cây lập quần có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ, chi phối sự phân bố của thực vật xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loài lập quần": đồng nghĩa với "cây lập quần", dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào đóng vai trò chủ đạo trong quần xã.
- Loài lập quần trong đồng cỏ thường là các loại cỏ chịu hạn. (Loài chủ đạo trong đồng cỏ thường là các loại cỏ chịu hạn.)
- "vai trò lập quần": chức năng hoặc vị thế của một loài trong việc định hình quần xã.
- Vai trò lập quần của cây thông giúp duy trì độ ẩm và cấu trúc đất trong khu vực. (Vai trò chủ đạo của cây thông giúp duy trì độ ẩm và cấu trúc đất trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây ưu thế (danh từ): loài thực vật chiếm số lượng hoặc sinh khối lớn nhất trong quần xã, thường gần nghĩa với "cây lập quần".
- Cây ưu thế trong khu rừng này là cây dẻ. (Loài chiếm ưu thế trong khu rừng này là cây dẻ.)
- Loài chủ đạo (danh từ): loài có ảnh hưởng lớn nhất đến cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái.
- Loài chủ đạo quyết định sự đa dạng sinh học của quần xã. (Loài chủ đạo quyết định sự đa dạng sinh học của quần xã.)
Từ đồng nghĩa
- Loài kiến tạo: loài thực vật có khả năng tạo ra môi trường sống mới cho các loài khác (thường dùng trong sinh thái học).
- Loài nền tảng: loài đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ cấu trúc của quần xã.
Thành ngữ liên quan
- "cây lập quần" (thuật ngữ chuyên ngành): không có thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật học và sinh thái học.
- Nghiên cứu về cây lập quần giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của rừng. (Nghiên cứu về loài chủ đạo giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của rừng.)